Czechia
Đội hình
Huấn luyện viên
Thủ môn
Số áo
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
0
Lukas Hornicek
24
0
0
16
Matej Kovar
26
0
0
23
Martin Jedlička
29
0
0
Hậu vệ
Số áo
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
0
Stepan Chaloupek
24
0
0
3
Tomáš Holeš
34
0
0
4
Robin Hranac
27
0
0
5
Vladimír Coufal
34
0
0
6
Martin Vitik
24
0
0
7
Ladislav Krejčí
27
0
0
18
Jaroslav Zelený
34
0
0
20
David Jurasek
26
0
0
Tiền vệ
Số áo
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
0
Pavel Bucha
29
0
0
0
Vladimír Darida
36
0
0
0
Adam Karabec
23
0
0
0
Tomáš Ladra
29
0
0
0
Denis Visinsky
24
0
0
8
Michal Sadílek
27
0
0
12
Lukas Cerv
26
0
0
14
Lukas Provod
30
0
0
15
Pavel Sulc
26
0
0
22
Tomáš Souček
32
0
0
Tiền đạo
Số áo
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
9
Jan Kliment
33
0
0
10
Patrik Schick
31
0
0
13
Mojmir Chytil
27
0
0
19
Tomáš Chorý
32
0
0