Germany
Đội hình
Huấn luyện viên
Thủ môn
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
Finn Gilbert Dahmen
29
0
0
Noah Atubolu
24
0
0
Oliver Baumann
36
0
0
Alexander Nübel
30
0
0
Hậu vệ
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
Ridle Baku
28
0
0
Nathaniel Brown
23
0
0
Malick Thiaw
25
0
0
Anton Stach
28
0
0
Josha Vagnoman
26
0
0
Waldemar Anton
30
0
0
Antonio Rüdiger
34
0
0
Jonathan Tah
31
0
0
Pascal Groß
35
0
0
Joshua Kimmich
32
0
0
Nico Schlotterbeck
27
0
0
David Raum
28
0
0
Tiền vệ
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
Forzan Assan Ouedraogo
20
0
0
Lennart Karl
19
0
0
Felix Nmecha
26
0
0
Leon Goretzka
32
0
0
Chris Führich
29
0
0
Jamie Leweling
26
0
0
Angelo Stiller
26
0
0
Florian Wirtz
23
0
0
Leroy Sané
31
0
0
Serge Gnabry
31
0
0
Karim Adeyemi
25
0
0
Aleksandar Pavlović
22
0
0
Tiền đạo
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
Jonathan Burkardt
26
0
0
Kevin Schade
25
0
0
Said El Mala
20
0
0
Kai Havertz
27
0
0
Nick Woltemade
25
0
0
Deniz Undav
30
0
0